cự phú

cự phú

Ông ấy là một cự phú trong ngành công nghiệp tàu biển.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người tài sản cực kỳ lớn, giàu có vượt bậc: "cự phú" chỉ một người sở hữu khối tài sản khổng lồ, giàu có đến mức nổi bật trong xã hội.
    • Tầng lớp siêu giàu: "cự phú" cũng dùng để chỉ nhóm người nắm giữ lượng của cải lớn nhất trong nền kinh tế.
  2. Tính từ:

    • Giàu có đến mức tột bậc, siêu giàu: Dùng để mô tả trạng thái giàu có vượt xa mức bình thường, thường gắn với quy mô tài sản khổng lồ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Ông ấy một cự phú trong lĩnh vực bất động sản. (Ông ấy người sở hữu tài sản khổng lồ trong ngành bất động sản.)
    • Các cự phú thường đầu vào nghệ thuật từ thiện. (Những người siêu giàu thường dùng tiền vào nghệ thuật hoạt động từ thiện.)
  • Tính từ:

    • Gia đình đó thuộc hàng cự phú nhờ kinh doanh dầu mỏ. (Gia đình đó giàu có tột bậc nhờ kinh doanh dầu mỏ.)
    • Tài sản cự phú của anh ta khiến cả xã hội ngưỡng mộ. (Khối tài sản khổng lồ của anh ta gây sự chú ý trong xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cự phú mới nổi": người giàu lên nhanh chóng nhờ các ngành công nghệ hoặc kinh doanh mới.

    • Thời đại số đã tạo ra nhiều cự phú mới nổi. (Kỷ nguyên kỹ thuật số đã sản sinh nhiều người giàu lên nhanh chóng.)
  • "tư bản cự phú": chủ sở hữu tư bản cực lớn, thường dùng trong ngữ cảnh phân tích kinh tế hoặc xã hội.

    • Tư bản cự phú chi phối nhiều ngành công nghiệp trọng yếu. (Các nhà tư bản siêu giàu kiểm soát nhiều ngành công nghiệp quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Đại phú (danh từ): người giàu lớn, nhưng mức độ thường thấp hơn "cự phú".

    • Đại phú trong làng thường sở hữu nhiều ruộng đất. (Người giàu lớn trong làng thường nhiều ruộng đất.)
  • Phú hào (danh từ): người giàu có, thế lực, thường gắn với bối cảnh lịch sử hoặc nông thôn.

    • Phú hào thời phong kiến thường áp bức dân nghèo. (Người giàu có thế lực thời phong kiến thường áp bức dân nghèo.)
Từ đồng nghĩa
  • Siêu giàu: mức độ giàu vượt trội, tương tự "cự phú".
  • Đại gia: người giàu có, nổi tiếng với tài sản lớn (thường dùng trong văn nói).
  • Tỷ phú: người tài sản từ một tỷ đơn vị tiền tệ trở lên, thường đồng nghĩa với "cự phú" trong ngữ cảnh hiện đại.
Thành ngữ liên quan
  • Giàu nứt đố đổ vách: giàu có đến mức tài sản tràn ra ngoài, ám chỉ sự cự phú.
    • Nhà đó giàu nứt đố đổ vách, thuộc hàng cự phú trong vùng. (Nhà đó giàu có tột bậc, người siêu giàu trong vùng.)