cự phú
Định nghĩa
Danh từ:
- Người có tài sản cực kỳ lớn, giàu có vượt bậc: "cự phú" chỉ một người sở hữu khối tài sản khổng lồ, giàu có đến mức nổi bật trong xã hội.
- Tầng lớp siêu giàu: "cự phú" cũng dùng để chỉ nhóm người nắm giữ lượng của cải lớn nhất trong nền kinh tế.
Tính từ:
- Giàu có đến mức tột bậc, siêu giàu: Dùng để mô tả trạng thái giàu có vượt xa mức bình thường, thường gắn với quy mô tài sản khổng lồ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Ông ấy là một cự phú trong lĩnh vực bất động sản. (Ông ấy là người sở hữu tài sản khổng lồ trong ngành bất động sản.)
- Các cự phú thường đầu tư vào nghệ thuật và từ thiện. (Những người siêu giàu thường dùng tiền vào nghệ thuật và hoạt động từ thiện.)
Tính từ:
- Gia đình đó thuộc hàng cự phú nhờ kinh doanh dầu mỏ. (Gia đình đó giàu có tột bậc nhờ kinh doanh dầu mỏ.)
- Tài sản cự phú của anh ta khiến cả xã hội ngưỡng mộ. (Khối tài sản khổng lồ của anh ta gây sự chú ý trong xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cự phú mới nổi": người giàu lên nhanh chóng nhờ các ngành công nghệ hoặc kinh doanh mới.
- Thời đại số đã tạo ra nhiều cự phú mới nổi. (Kỷ nguyên kỹ thuật số đã sản sinh nhiều người giàu lên nhanh chóng.)
"tư bản cự phú": chủ sở hữu tư bản cực lớn, thường dùng trong ngữ cảnh phân tích kinh tế hoặc xã hội.
- Tư bản cự phú chi phối nhiều ngành công nghiệp trọng yếu. (Các nhà tư bản siêu giàu kiểm soát nhiều ngành công nghiệp quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Đại phú (danh từ): người giàu lớn, nhưng mức độ thường thấp hơn "cự phú".
- Đại phú trong làng thường sở hữu nhiều ruộng đất. (Người giàu lớn trong làng thường có nhiều ruộng đất.)
Phú hào (danh từ): người giàu có, có thế lực, thường gắn với bối cảnh lịch sử hoặc nông thôn.
- Phú hào thời phong kiến thường áp bức dân nghèo. (Người giàu có thế lực thời phong kiến thường áp bức dân nghèo.)
Từ đồng nghĩa
- Siêu giàu: mức độ giàu vượt trội, tương tự "cự phú".
- Đại gia: người giàu có, nổi tiếng với tài sản lớn (thường dùng trong văn nói).
- Tỷ phú: người có tài sản từ một tỷ đơn vị tiền tệ trở lên, thường đồng nghĩa với "cự phú" trong ngữ cảnh hiện đại.
Thành ngữ liên quan
- Giàu nứt đố đổ vách: giàu có đến mức tài sản tràn ra ngoài, ám chỉ sự cự phú.
- Nhà đó giàu nứt đố đổ vách, thuộc hàng cự phú trong vùng. (Nhà đó giàu có tột bậc, là người siêu giàu trong vùng.)